Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

remittent

/ri'mitənt/

tính từ

  • từng cơn
    • remittent fever: sốt từng cơn

danh từ

  • (y học) sốt từng cơn
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of a disease) characterized by periods of diminished severity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...