Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

remix

/ˈriː.mɪks/

Nghĩa thường dùng

phiên bản mới động từ

“The DJ decided to remix the popular song.”DJ quyết định làm lại phiên bản mới của bài hát nổi tiếng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

động từ

  • phiên bản mới

ví dụ

The DJ decided to remix the popular song. — DJ quyết định làm lại phiên bản mới của bài hát nổi tiếng.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...