remodel
/'ri:'mɔdl/
ngoại động từ
- làm lại, sửa đổi, tu sửa
- tổ chức lại
Biến thể từ
remodelled quá khứ phân từ
remodelling hiện tại phân từ
remodelled quá khứ
remodels ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. do over, as of (part of) a house