Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11351

remodel

/'ri:'mɔdl/

ngoại động từ

  • làm lại, sửa đổi, tu sửa
  • tổ chức lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. do over, as of (part of) a house

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...