Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

remold

/ri'mәuld/ phổ biến #36502
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

remold

//

* danh từ
  • lốp xe đắp lại* ngoại động từ
  • đắp lại (lốp xe)
Định nghĩa tiếng Anh

v cast again v shape again or shape differently v give new treads to (a tire)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...