remold
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
remold
//
* danh từ- lốp xe đắp lại* ngoại động từ
- đắp lại (lốp xe)
Định nghĩa tiếng Anh
v cast again v shape again or shape differently v give new treads to (a tire)
Từ điển Anh–Việt
112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v cast again v shape again or shape differently v give new treads to (a tire)
Đang tải...