Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36502

remold

//

* danh từ
  • lốp xe đắp lại* ngoại động từ
  • đắp lại (lốp xe)
Định nghĩa tiếng Anh

v cast again\nv shape again or shape differently\nv give new treads to (a tire)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...