Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

remonetise

/ri:'mʌnitaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

remonetise

/ri:'mʌnitaiz/

ngoại động từ

  • phục hồi (tiền, vàng)...) thành tiền tệ chính thức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...