Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

remonetize

/ri:'mʌnitaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

remonetize

/ri:'mʌnitaiz/

ngoại động từ

  • phục hồi (tiền, vàng)...) thành tiền tệ chính thức
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To restore to use as money; as, to remonetize silver.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...