Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

remonstrating

/ri'mɔnstreitiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

remonstrating

/ri'mɔnstreitiɳ/

tính từ

  • quở trách, khiển trách; khuyên can, can gián
  • phản đối
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Remonstrate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...