Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

remonstrating

/ri'mɔnstreitiɳ/

tính từ

  • quở trách, khiển trách; khuyên can, can gián
  • phản đối
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Remonstrate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...