Từ điển Anh–Việt

111.741 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

remontoir

/remən'tɔɪr/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

remontoir

//

* danh từ
  • chìa lên dây đồng hồ, nút lên dây đồng hồ
Định nghĩa tiếng Anh

n. See under Escapement.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...