Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36249

remorselessly

//

* phó từ
  • không ăn năn, không hối hận
  • không thương xót, không thương hại; tàn nhẫn
  • không chùng xuống, không yếu đi
Định nghĩa tiếng Anh

r without pity; in a merciless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...