remorselessly
//
* phó từ- không ăn năn, không hối hận
- không thương xót, không thương hại; tàn nhẫn
- không chùng xuống, không yếu đi
Định nghĩa tiếng Anh
r without pity; in a merciless manner
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r without pity; in a merciless manner
Đang tải...