Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21609

remoteness

/ri'moutnis/

danh từ

  • sự xa xôi
  • sự xa cách, sự cách biệt
  • mức độ xa (quan hệ họ hàng)
  • sự thoang thoáng, sự hơi (giống nhau...)
Định nghĩa tiếng Anh

n the property of being remote\nn a disposition to be distant and unsympathetic in manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...