Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

removability

/ri,mu:və'biliti/

danh từ

  • tính tháo mở được; tính chất dời (chuyển) đi được
  • sự có thể bị cách chức bất kỳ lúc nào (viên chức)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...