renaissant
/ri'neisәnt,rәne'sɔŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
renaissant
//
* tính từ- thuộc thời Phục hưng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to the Renaissance.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to the Renaissance.
Đang tải...