Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

renascent

/ri'næsnt/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

renascent

/ri'næsnt/

tính từ

  • hồi phục, tái sinh
    • renascent enthusiasm: nhiệt tình mới
Định nghĩa tiếng Anh

s rising again as to new life and vigor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...