Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rencontre

/ren'kɔntə/
Biến thể từ rencontres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rencontre

/ren'kɔntə/

danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)

  • cuộc gặp gỡ
  • cuộc chạm trán, cuộc đọ sức, cuộc đấu súng, cuộc đấu gươm
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Rencounter, n.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...