Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #12972

rendezvous

/'rɔndivu:/

danh từ

  • chỗ hẹn, nơi hẹn gặp
  • (quân sự) nơi quy định gặp nhau theo kế hoạch
  • cuộc gặp gỡ hẹn hò

nội động từ

  • gặp nhau ở nơi hẹn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a meeting planned at a certain time and place\nn. a place where people meet\nv. meet at a rendezvous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...