Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

renegation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

renegation

//

* danh từ
  • sự không thừa nhận, sự phủ nhận
  • sự kháng cự, sự cự tuyệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. A denial.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...