Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

renegation

//

* danh từ
  • sự không thừa nhận, sự phủ nhận
  • sự kháng cự, sự cự tuyệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. A denial.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...