Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

renest

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

renest

//

* nội động từ
  • làm lại tổ; xây lại tổ
  • đổi tổ, thay tổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...