Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reni-

/rə'ni:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reni-

//

  • hình thái ghép có nghĩa là thận: reniform : dạng thận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...