Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

renin

/'ri:nin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

renin

//

* danh từ
  • (sinh vật học) thận tố
Định nghĩa tiếng Anh

n. a proteolytic enzyme secreted by the kidneys; catalyzes the formation of angiotensin and thus affects blood pressure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...