renitency
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
renitency
//
* danh từ- xem renitence
Định nghĩa tiếng Anh
n. The state or quality of being renitent; resistance; reluctance.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The state or quality of being renitent; resistance; reluctance.
Đang tải...