Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rennet-stomach

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rennet-stomach

//

* danh từ
  • dạ múi khế (động vật nhai lại)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...