Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rennin

/'renin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rennin

//

* danh từ
  • (sinh vật học) (hoá học) rennin; enzim đông sữa
Định nghĩa tiếng Anh

n. an enzyme that occurs in gastric juice; causes milk to coagulate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...