renouncement
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
renouncement
/ri'naunsmənt/
danh từ
- sự từ bỏ, sự không thừa nhận
Định nghĩa tiếng Anh
n. The act of disclaiming or rejecting; renunciation.
Từ điển Anh–Việt
112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The act of disclaiming or rejecting; renunciation.
Đang tải...