Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

renouncer

/ri'naunsə/

danh từ

  • (pháp lý) người từ b
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who renounces.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...