rent a car
Nghĩa thường dùng
“We decided to rent a car for our vacation.”Chúng tôi quyết định thuê xe cho kỳ nghỉ.
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We decided to rent a car for our vacation.”Chúng tôi quyết định thuê xe cho kỳ nghỉ.
Đang tải...