Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rent rebate

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rent rebate

//

* danh từ
  • sự hạ giá tiền thuê (do chính quyền địa phương ban hành, áp dụng đối với những người thu nhập thấp, nhất là những người thuê nhà của nhà nước)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...