rent-day
/'rentdei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rent-day
/'rentdei/
danh từ
- ngày nộp tiền thuê (nhà, đất); ngày nộp tô
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...