Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rent-free

/'rent'fri:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rent-free

/'rent'fri:/

tính từ & phó từ

  • không mất tiền thuê (nhà, đất); không phải nộp tô
    • to live rent-free in a house: ở nhà không mất tiền thuê
Định nghĩa tiếng Anh

s. complimentary; without payment of rent r. without paying rent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...