Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rentability

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rentability

//

* danh từ
  • khả năng cho thuê, khả năng thu tô

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...