rental agreements
Nghĩa thường dùng
“Always read rental agreements carefully before signing.”Luôn đọc kỹ hợp đồng thuê trước khi ký.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Always read rental agreements carefully before signing.”Luôn đọc kỹ hợp đồng thuê trước khi ký.
Đang tải...