rental contract
Nghĩa thường dùng
“We signed a rental contract for the apartment last week.”Chúng tôi đã ký hợp đồng cho thuê căn hộ vào tuần trước.
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We signed a rental contract for the apartment last week.”Chúng tôi đã ký hợp đồng cho thuê căn hộ vào tuần trước.
Đang tải...