Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rental contract

/ˈrɛntəl ˈkɒntrækt/

Nghĩa thường dùng

Hợp đồng cho thuê cụm từ

“We signed a rental contract for the apartment last week.”Chúng tôi đã ký hợp đồng cho thuê căn hộ vào tuần trước.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...