rentalcontract /ˈrɛntəlˈkɒntrækt/
n.phr
- Hợp đồng cho thuê
ví dụ
We signed a rental contract for the apartment last week. — Chúng tôi đã ký hợp đồng cho thuê căn hộ vào tuần trước.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
We signed a rental contract for the apartment last week. — Chúng tôi đã ký hợp đồng cho thuê căn hộ vào tuần trước.
Đang tải...