repacify
/ri:'pæsifai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
repacify
//
* ngoại động từ- lại hoà giải
- lại bình định
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To pacify again.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To pacify again.
Đang tải...