Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

repair-shop

//

* danh từ
  • hiệu sửa chữa, xưởng sửa chữa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...