Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40118

repairer

/ri'peərə/

danh từ

  • người sửa chữa, người tu sửa
    • watch repairer: thợ chữa đồng h
Biến thể từ repairers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a skilled worker who mends or repairs things

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...