repand
/ri'pænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
repand
//
* tính từ- có mép quăn, có mép lượn sóng (lá)
Định nghĩa tiếng Anh
s having a slightly undulating margin
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s having a slightly undulating margin
Đang tải...