Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15810

repatriation

/'ri:pætri'eiʃn/

danh từ

  • sự hồi hương, sự trở về nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of returning to the country of origin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...