Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

repeating rifle

/ri'pi:tiɳ'raifl/

danh từ

  • súng (tiểu liên, súng lục) bắn nhiều phát liền (mà không phải nạp đạn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...