Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

repeating rifle

/ri'pi:tiɳ'raifl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

repeating rifle

/ri'pi:tiɳ'raifl/

danh từ

  • súng (tiểu liên, súng lục) bắn nhiều phát liền (mà không phải nạp đạn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...