Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

repeating watch

/ri'pi:tiɳ'wɔtʃ/

danh từ

  • đồng hồ điểm chuông định k
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...