Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

repeating watch

/ri'pi:tiɳ'wɔtʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

repeating watch

/ri'pi:tiɳ'wɔtʃ/

danh từ

  • đồng hồ điểm chuông định k
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...