Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

repeople

/'ri:'pi:pl/

ngoại động từ

  • làm cho lại có dân cư, làm cho lại có người ở, đưa những người ở mới vào
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To people anew.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...