repeople
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
repeople
/'ri:'pi:pl/
ngoại động từ
- làm cho lại có dân cư, làm cho lại có người ở, đưa những người ở mới vào
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To people anew.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To people anew.
Đang tải...