Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reperuse

/.ri:pә'ru:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reperuse

//

* ngoại động từ
  • đọc lần thứ hai, kiểm duyệt lần thứ hai
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To peruse again.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...