Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reperuse

//

* ngoại động từ
  • đọc lần thứ hai, kiểm duyệt lần thứ hai
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To peruse again.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...