Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

repetitively

/ri'pitətivli/ phổ biến #35036
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

repetitively

//

* phó từ
  • có đặc trưng lặp đi lặp lại
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a repetitive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...