Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

repetitiveness

/rɪ'petətɪvnəs/ phổ biến #38579
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

repetitiveness

//

* danh từ
  • sự lặp đi lặp lại, tính chất lặp đi lặp lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. verboseness resulting from excessive repetitions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...