Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

replaceable

/ri'pleisəbl/ phổ biến #23991
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

replaceable

/ri'pleisəbl/

tính từ

  • có thể thay thế
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being replaced

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...