Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23991

replaceable

/ri'pleisəbl/

tính từ

  • có thể thay thế
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being replaced

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...