Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27415

replenishment

/ri'pleniʃmənt/

danh từ

  • sự làm đầy, sự cung cấp thêm, sự bổ sung
Định nghĩa tiếng Anh

n filling again by supplying what has been used up

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...