replicable
/ˈrep.lɪ.kə.bəl/
Nghĩa thường dùng
có thể tái lập
tính từ
“Replicable results strengthen scientific consensus.”Kết quả có thể tái lập củng cố sự đồng thuận khoa học.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- có thể tái lập
- lặp lại được với kết quả tương tự
ví dụ
Scientific findings must be replicable to be valid. — Kết quả khoa học phải có thể tái lập mới được coi là hợp lệ.