Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

replicable

/ˈrep.lɪ.kə.bəl/

Nghĩa thường dùng

có thể tái lập tính từ

“Replicable results strengthen scientific consensus.”Kết quả có thể tái lập củng cố sự đồng thuận khoa học.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tính từ

  • có thể tái lập
  • lặp lại được với kết quả tương tự

ví dụ

Scientific findings must be replicable to be valid. — Kết quả khoa học phải có thể tái lập mới được coi là hợp lệ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...