Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

replicable /ˈrep.lɪ.kə.bəl/

tính từ

  • có thể tái lập
  • lặp lại được với kết quả tương tự

ví dụ

Scientific findings must be replicable to be valid. — Kết quả khoa học phải có thể tái lập mới được coi là hợp lệ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...