Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41933

replicant

//

* danh từ
  • người ứng đáp, người cãi lại
Biến thể từ replicants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who replies.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...