replicant
//
* danh từ- người ứng đáp, người cãi lại
Biến thể từ
replicants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who replies.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. One who replies.
Đang tải...