replied /rɪˈplaɪd/
động từ
- trả lời
ví dụ
He replied to my email promptly. — Anh ấy đã trả lời email của tôi nhanh chóng.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
He replied to my email promptly. — Anh ấy đã trả lời email của tôi nhanh chóng.
Đang tải...