Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reply-paid

//

* tính từ
  • (điện tín) tiền phí tổn do người gửi trả trước
Định nghĩa tiếng Anh

s with cost of reply prepaid by sender

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...