Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reply-paid

/rɪp'laɪp'eɪd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reply-paid

//

* tính từ
  • (điện tín) tiền phí tổn do người gửi trả trước
Định nghĩa tiếng Anh

s with cost of reply prepaid by sender

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...