Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35147

reportable

//

* tính từ
  • có thể báo cáo/thông báo/truyền đi
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of income) required by law to be reported\ns. meriting report

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...