Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reportable

/ri'pɒ:tәbl/ phổ biến #35147
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reportable

//

* tính từ
  • có thể báo cáo/thông báo/truyền đi
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of income) required by law to be reported s. meriting report

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...